Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng phát triển, nhu cầu sử dụng lao động thời vụ tại các doanh nghiệp đang ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, một câu hỏi phổ biến mà nhiều người lao động và cả người sử dụng lao động thường đặt ra là: “Người lao động làm thời vụ thì có bắt buộc giao kết hợp đồng lao động hay không?”

Lao động thời vụ là gì

Định nghĩa lao động thời vụ

Lao động thời vụ là hình thức lao động được sử dụng trong một khoảng thời gian ngắn, thường là để giải quyết những công việc tạm thời, mang tính chất mùa vụ hoặc những công việc cần hoàn thành trong một khoảng thời gian xác định.

Đặc điểm của lao động thời vụ:

Tính chất công việc ngắn hạn: Lao động thời vụ thường được thuê để thực hiện các công việc có tính chất thời vụ, chẳng hạn như:

  • Thu hoạch nông sản
  • Phục vụ du lịch
  • Tổ chức sự kiện
  • Bán hàng theo mùa

Thời gian làm việc linh hoạt: Thời gian làm việc của lao động thời vụ có thể linh hoạt, tùy thuộc vào nhu cầu của người sử dụng lao động.

Mức lương cao hơn: Mức lương của lao độ  ng thời vụ thường cao hơn so với lao động chính thức, do tính chất công việc đặc thù và thời gian làm việc ngắn hạn.

Ít được hưởng các quyền lợi: Lao động thời vụ thường không được hưởng đầy đủ các quyền lợi như lao động chính thức, chẳng hạn như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp,…

Phân biệt lao động thời vụ với lao động hợp đồng ngắn hạn:

Lao động thời vụ: Được thuê để thực hiện một công việc cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định, thường là ngắn hạn.

Lao động hợp đồng ngắn hạn: Được thuê để thực hiện một công việc cụ thể trong một khoảng thời gian ngắn, thường là dưới 3 tháng.

Pháp luật trong hợp đồng lao động thời vụ

Quy định pháp luật về giao kết hợp đồng lao động với người lao động thời vụ

Hợp đồng lao động phải được giao kết theo một trong các loại được quy định theo khoản 1 Điều 20 Bộ luật Lao động 2019 như sau:

Loại hợp đồng lao động

  • Hợp đồng lao động phải được giao kết theo một trong các loại sau đây:
  • a) Hợp đồng lao động không xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên không xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng;
  • b) Hợp đồng lao động xác định thời hạn là hợp đồng mà trong đó hai bên xác định thời hạn, thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trong thời gian không quá 36 tháng kể từ thời điểm có hiệu lực của hợp đồng.
  • Khi hợp đồng lao động quy định tại điểm b khoản 1 Điều này hết hạn mà người lao động vẫn tiếp tục làm việc thì thực hiện như sau:+
  • a) Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày hợp đồng lao động hết hạn, hai bên phải ký kết hợp đồng lao động mới; trong thời gian chưa ký kết hợp đồng lao động mới thì quyền, nghĩa vụ và lợi ích của hai bên được thực hiện theo hợp đồng đã giao kết;
  • b) Nếu hết thời hạn 30 ngày kể từ ngày hợp đồng lao động hết hạn mà hai bên không ký kết hợp đồng lao động mới thì hợp đồng đã giao kết theo quy định tại điểm b khoản 1 Điều này trở thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn;
  • c) Trường hợp hai bên ký kết hợp đồng lao động mới là hợp đồng lao động xác định thời hạn thì cũng chỉ được ký thêm 01 lần, sau đó nếu người lao động vẫn tiếp tục làm việc thì phải ký kết hợp đồng lao động không xác định thời hạn, trừ hợp đồng lao động đối với người được thuê làm giám đốc trong doanh nghiệp có vốn nhà nước và trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 149, khoản 2 Điều 151 và khoản 4 Điều 177 của Bộ luật này.

Lợi ích của việc giao kết hợp đồng lao động thời vụ

Hợp đồng lao động thời vụ là một hình thức thuê lao động linh hoạt, mang lại nhiều lợi ích cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Dưới đây là một số lợi ích nổi bật:

Đối với người lao động:

Tăng cơ hội việc làm: Hợp đồng lao động thời vụ tạo thêm nhiều cơ hội việc làm cho người lao động, đặc biệt là những người đang tìm kiếm việc làm ngắn hạn hoặc muốn thử sức ở một công việc mới.

Linh hoạt về thời gian: Người lao động có thể chủ động sắp xếp thời gian làm việc của mình, phù hợp với lịch học tập, gia đình hoặc các công việc khác.

Mức lương cao hơn: Mức lương của lao động thời vụ thường cao hơn so với lao động chính thức, do tính chất công việc đặc thù và thời gian làm việc ngắn hạn.

Học hỏi thêm kinh nghiệm: Người lao động có thể học hỏi thêm nhiều kinh nghiệm mới từ các công việc thời vụ, mở rộng mạng lưới quan hệ và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

Đối với người sử dụng lao động:

Linh hoạt trong việc điều chỉnh nhân sự: Người sử dụng lao động có thể điều chỉnh số lượng lao động cho phù hợp với nhu cầu sản xuất, kinh doanh, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu lao động.

Giảm chi phí: Chi phí thuê lao động thời vụ thường thấp hơn so với lao động chính thức, do không phải đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp,…

Tăng năng suất lao động: Lao động thời vụ thường có động lực làm việc cao hơn, do họ muốn hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả để có thể nhận được thêm nhiều dự án mới.

Đánh giá năng lực lao động: Người sử dụng lao động có thể đánh giá năng lực của lao động thời vụ trước khi quyết định tuyển dụng họ vào vị trí chính thức.

Ngoài ra, việc giao kết hợp đồng lao động thời vụ còn mang lại một số lợi ích chung cho cả người lao động và người sử dụng lao động, bao gồm:

Giảm thiểu rủi ro: Hợp đồng lao động thời vụ giúp hạn chế rủi ro cho cả người lao động và người sử dụng lao động, do tính chất công việc ngắn hạn và không ràng buộc lâu dài.

Tăng hiệu quả sử dụng lao động: Việc sử dụng lao động thời vụ giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng lao động, tránh lãng phí nguồn nhân lực.

Phát triển thị trường lao động: Hợp đồng lao động thời vụ góp phần phát triển thị trường lao động linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lao động và người sử dụng lao động.

Tuy nhiên, việc giao kết hợp đồng lao động thời vụ cũng có một số hạn chế, bao gồm:

  • Tính chất công việc không ổn định: Lao động thời vụ thường phải đối mặt với tình trạng công việc không ổn định, thu nhập bấp bênh.
  • Ít được hưởng các quyền lợi: Lao động thời vụ thường không được hưởng đầy đủ các quyền lợi như lao động chính thức, chẳng hạn như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp,…
  • Khó tiếp cận các dịch vụ xã hội: Lao động thời vụ thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ xã hội như vay vốn ngân hàng, mua nhà, mua xe,…

Để khắc phục những hạn chế này, cần có những giải pháp để bảo vệ quyền lợi của lao động thời vụ, chẳng hạn như:

  • Nâng cao mức lương và các chế độ đãi ngộ: Người sử dụng lao động nên nâng cao mức lương và các chế độ đãi ngộ cho lao động thời vụ, để đảm bảo họ có thu nhập ổn định và được hưởng các quyền lợi tương tự như lao động chính thức.
  • Mở rộng phạm vi bảo hiểm xã hội: Nên mở rộng phạm vi bảo hiểm xã hội cho lao động thời vụ, để họ được hưởng các quyền lợi về hưu trí, ốm đau, thai sản,…
  • Tăng cường đào tạo và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp: Cần tăng cường đào tạo và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho lao động thời vụ, để họ có thể tìm kiếm được việc làm ổn định và lâu dài.
Hợp đồng lao động thời vụ

Hợp đồng lao động làm thời vụ có những nội dung chủ yếu nào?

Hợp đồng lao động làm thời vụ là loại hợp đồng được sử dụng để thuê lao động thực hiện một công việc cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Hợp đồng này cần bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

  • Các bên tham gia:

Bên cho thuê lao động: Thông tin đầy đủ về doanh nghiệp hoặc cá nhân cho thuê lao động, bao gồm:

Tên doanh nghiệp/cá nhân

Địa chỉ

Mã số thuế

Đại diện pháp lý (nếu có)

Bên nhận thuê lao động: Thông tin đầy đủ về người lao động, bao gồm:

Họ và tên

Ngày tháng năm sinh

Giới tính

Nơi cư trú

Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân

  • Nội dung công việc:

Mô tả chi tiết công việc mà người lao động sẽ thực hiện.

Nơi làm việc cụ thể.

Thời gian làm việc (giờ làm việc, ngày làm việc)

  • Thời hạn hợp đồng:

Thời hạn bắt đầu và kết thúc hợp đồng.

Điều kiện gia hạn hợp đồng (nếu có)

  • Mức lương và các chế độ khác:

Mức lương cơ bản.

Các khoản phụ cấp (nếu có): phụ cấp thâm niên, phụ cấp trách nhiệm, phụ cấp độc hại,…

Chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.

Chế độ nghỉ phép, nghỉ lễ, nghỉ ốm,..

  • Nghĩa vụ của các bên:

Nghĩa vụ của bên cho thuê lao động:

Cung cấp đầy đủ thông tin về công việc, điều kiện làm việc, mức lương và các chế độ khác cho người lao động.

Đảm bảo an toàn lao động cho người lao động.

Thanh toán đầy đủ và đúng hạn tiền lương và các khoản phụ cấp cho người lao động.

Nghĩa vụ của bên nhận thuê lao động:

Thực hiện công việc theo đúng hợp đồng lao động.

Tuân thủ nội quy lao động của đơn vị sử dụng lao động.

Bảo quản tài sản của đơn vị sử dụng lao động. 

  • Điều khoản chấm dứt hợp đồng:

Các trường hợp hợp đồng có thể chấm dứt trước thời hạn.

Trách nhiệm của các bên khi chấm dứt hợp đồng.

  1. Các điều khoản khác:

Các điều khoản bổ sung khác mà các bên thỏa thuận.

Kết luận

Việc giao kết hợp đồng lao động với người lao động thời vụ là bắt buộc, trừ một số trường hợp được quy định tại Điều 15 Luật Lao động. Hợp đồng lao động là cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của cả người lao động và người sử dụng lao động. Người lao động thời vụ cần hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình để đảm bảo được hưởng đầy đủ các quyền lợi theo quy định của pháp luật.

Thông tin liên hệ

Liên hệ với chúng tôi:

Hotline: 1800 28 28 21 – 096 735 77 88

Fanpage: TUYỂN DỤNG TTV

Website: Việc làm TTV GROUP

Tham khảo thêm:

Website: Việc làm LET’S Go HRS

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *